mint family

mint family

The gardener planted several herbs from the mint family in her garden.

Định nghĩa

Danh từ (thường được viết hoa khi tên khoa học: Lamiaceae hoặc Labiatae): - Họ bạc hà: Một họ thực vật lớn, bao gồm các loại cây thân thảo cây bụi hương thơm, đặc trưng bởi hoa hình dạng giống như môi (môi trên môi dưới), bầu nhụy bốn thùy, mỗi thùy tạo ra một hạt nhỏ. Các loài điển hình trong họ này bao gồm cây bạc hà (mint), húng tây (thyme), thơm (sage) hương thảo (rosemary).

dụ sử dụng
  • (Họ bạc hà bao gồm nhiều loại thảo mộc được dùng trong nấu ăn, như húng quế, oregano oải hương.)
  • (Các cây thuộc họ bạc hà được biết đến với thân vuông mọc đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mint family" trong phân loại thực vật: Dùng để chỉ một nhóm thực vật chung đặc điểm hình thái di truyền, thường được các nhà thực vật học sử dụng.

    • Taxonomists classify over 7,000 species in the mint family. (Các nhà phân loại học xếp hơn 7.000 loài vào họ bạc hà.)
  • "Mint family" trong ẩm thực y học: Nhấn mạnh công dụng của các loài trong họ này.

    • Many medicinal plants, such as peppermint and lemon balm, belong to the mint family. (Nhiều cây thuốc, như bạc hà cay tía tô đất, thuộc họ bạc hà.)
Biến thể từ gần giống
  • Mint (danh từ): Cây bạc hà, một chi điển hình trong họ bạc hà.
    • She added fresh mint to the tea. ( ấy thêm bạc hà tươi vào trà.)
  • Lamiaceae (danh từ): Tên khoa học của họ bạc hà.
    • Lamiaceae is the botanical name for the mint family. (Lamiaceae tên thực vật học của họ bạc hà.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoa môi: Tên gọi khác dựa trên hình dạng hoa (do hoa hình môi).
    • The labiate family is another name for the mint family. (Họ hoa môi một tên gọi khác của họ bạc hà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mint family". Tuy nhiên, có thể dùng: - Belong to the mint family: Thuộc về họ bạc hà. - This plant belongs to the mint family. (Cây này thuộc họ bạc hà.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "mint family". Tuy nhiên, từ "mint" trong tiếng Anh thành ngữ: - In mint condition: Trong tình trạng hoàn hảo, như mới. - The car is in mint condition. (Chiếc xe ở trong tình trạng hoàn hảo.)